Xì

Xì(Động từ)
[hơi bị nén] bật hoặc làm cho bật thoát mạnh ra qua chỗ hở hẹp
To hiss out; to forcefully blow or let out a sudden stream of air or gas through a small opening (e.g., a tire, a kettle, or a balloon releasing air)
喷出气体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phì mạnh hơi qua kẽ răng, làm bật lên tiếng ''xì'', để tỏ thái độ không bằng lòng hoặc coi thường, khinh bỉ
To hiss or blow air sharply through the teeth or lips to make a “pssh/tsk” sound, showing displeasure, contempt, or disdain
吐气声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như hỉ
To sneeze (a soft or small sneeze)
打喷嚏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa ra hoặc nói lộ ra, do bắt buộc [hàm ý chê]
To blurt out; to reveal or say something unwillingly or under pressure (often with a critical tone)
泄露
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xì — English: hiss (formal), hiss/psst (informal). Từ loại: động từ hoặc tiếng tượng thanh. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ âm thanh rít nhẹ do không khí hoặc miệng tạo ra, thường dùng để biểu thị phản đối, gọi chú ý thầm kín hoặc mô tả tiếng rít. Cách dùng: dùng (formal) khi mô tả âm thanh khách quan; dùng (informal) khi gọi ai đó hoặc bày tỏ bất mãn trong giao tiếp thân mật.
xì — English: hiss (formal), hiss/psst (informal). Từ loại: động từ hoặc tiếng tượng thanh. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ âm thanh rít nhẹ do không khí hoặc miệng tạo ra, thường dùng để biểu thị phản đối, gọi chú ý thầm kín hoặc mô tả tiếng rít. Cách dùng: dùng (formal) khi mô tả âm thanh khách quan; dùng (informal) khi gọi ai đó hoặc bày tỏ bất mãn trong giao tiếp thân mật.
