Xị

Xị(Danh từ)
Chai nhỏ có dung tích khoảng một phần tư lít
A small bottle, roughly a quarter of a liter in size (about 250 ml) — often used for drinks
小瓶,约250毫升
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xị(Động từ)
Xệ xuống một cách nặng nề [thường nói về vẻ mặt không vui, không vừa lòng]
To sag or droop heavily (often used about a face showing displeasure or unhappiness)
低垂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xị — (informal) hiccup; (informal) small hiccup or setback. Từ xị là danh từ (thông dụng, thân mật) dùng để chỉ sự nấc cụt hoặc một trục trặc nhỏ, sự cố tạm thời. Được dùng trong giao tiếp thân mật, ngôn ngữ hàng ngày; không thích hợp trong văn viết trang trọng. Dùng xị khi muốn nói nhẹ nhàng, không chính thức; trong ngữ cảnh chính thức nên chọn từ tương đương trang trọng hơn.
xị — (informal) hiccup; (informal) small hiccup or setback. Từ xị là danh từ (thông dụng, thân mật) dùng để chỉ sự nấc cụt hoặc một trục trặc nhỏ, sự cố tạm thời. Được dùng trong giao tiếp thân mật, ngôn ngữ hàng ngày; không thích hợp trong văn viết trang trọng. Dùng xị khi muốn nói nhẹ nhàng, không chính thức; trong ngữ cảnh chính thức nên chọn từ tương đương trang trọng hơn.
