ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xi măng trong tiếng Anh

Xi măng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xi măng (Danh từ)

01

Hỗn hợp đá vôi và đất sét đã được nung, khi trộn với nước thì dễ khô rắn lại, dùng làm vật liệu xây dựng

Cement — a powder made from limestone and clay that is heated and ground; when mixed with water it hardens and is used as a building material.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xi măng/

xi măng — (formal) cement; (informal) concrete powder. danh từ: vật liệu xây dựng bột mịn dùng trộn với nước, cát, đá để tạo thành bê tông hoặc vữa. Định nghĩa ngắn: chất kết dính khoáng hóa rắn lại khi đóng rắn, dùng làm nền móng, kết cấu xây dựng. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal “cement” khi nói kỹ thuật, tài liệu; dùng cách gọi thông thường hoặc miêu tả “concrete powder” trong giao tiếp đời thường.

xi măng — (formal) cement; (informal) concrete powder. danh từ: vật liệu xây dựng bột mịn dùng trộn với nước, cát, đá để tạo thành bê tông hoặc vữa. Định nghĩa ngắn: chất kết dính khoáng hóa rắn lại khi đóng rắn, dùng làm nền móng, kết cấu xây dựng. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal “cement” khi nói kỹ thuật, tài liệu; dùng cách gọi thông thường hoặc miêu tả “concrete powder” trong giao tiếp đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.