Xi măng

Xi măng (Danh từ)
Hỗn hợp đá vôi và đất sét đã được nung, khi trộn với nước thì dễ khô rắn lại, dùng làm vật liệu xây dựng
Cement — a powder made from limestone and clay that is heated and ground; when mixed with water it hardens and is used as a building material.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xi măng — (formal) cement; (informal) concrete powder. danh từ: vật liệu xây dựng bột mịn dùng trộn với nước, cát, đá để tạo thành bê tông hoặc vữa. Định nghĩa ngắn: chất kết dính khoáng hóa rắn lại khi đóng rắn, dùng làm nền móng, kết cấu xây dựng. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal “cement” khi nói kỹ thuật, tài liệu; dùng cách gọi thông thường hoặc miêu tả “concrete powder” trong giao tiếp đời thường.
xi măng — (formal) cement; (informal) concrete powder. danh từ: vật liệu xây dựng bột mịn dùng trộn với nước, cát, đá để tạo thành bê tông hoặc vữa. Định nghĩa ngắn: chất kết dính khoáng hóa rắn lại khi đóng rắn, dùng làm nền móng, kết cấu xây dựng. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal “cement” khi nói kỹ thuật, tài liệu; dùng cách gọi thông thường hoặc miêu tả “concrete powder” trong giao tiếp đời thường.
