Xi nhan

Xi nhan(Danh từ)
Đèn báo hiệu xin đường của các phương tiện giao thông
Turn signal (the flashing light on a vehicle used to indicate a turn or lane change)
转向灯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xi nhan(Động từ)
Làm tín hiệu xin đường [thường là bằng đèn xi nhan]
To signal (to indicate a turn or lane change), usually by using the vehicle’s turn signal/indicator lights
打灯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xi nhan — turn signal, indicator (formal); blinker (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ thiết bị báo hướng hoặc động từ chỉ hành động bật tín hiệu. Nghĩa chính: thiết bị hoặc hành động dùng đèn nhấp để báo cho người khác biết ý định rẽ hoặc chuyển làn. Dùng (formal) trong văn viết, luật giao thông; dùng (informal) trong giao tiếp thường ngày, miêu tả nhanh hành vi lái xe.
xi nhan — turn signal, indicator (formal); blinker (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ thiết bị báo hướng hoặc động từ chỉ hành động bật tín hiệu. Nghĩa chính: thiết bị hoặc hành động dùng đèn nhấp để báo cho người khác biết ý định rẽ hoặc chuyển làn. Dùng (formal) trong văn viết, luật giao thông; dùng (informal) trong giao tiếp thường ngày, miêu tả nhanh hành vi lái xe.
