ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xì trong tiếng Anh

Xì

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xì(Động từ)

01

[hơi bị nén] bật hoặc làm cho bật thoát mạnh ra qua chỗ hở hẹp

To hiss out; to forcefully blow or let out a sudden stream of air or gas through a small opening (e.g., a tire, a kettle, or a balloon releasing air)

喷出气体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phì mạnh hơi qua kẽ răng, làm bật lên tiếng ''xì'', để tỏ thái độ không bằng lòng hoặc coi thường, khinh bỉ

To hiss or blow air sharply through the teeth or lips to make a “pssh/tsk” sound, showing displeasure, contempt, or disdain

吐气声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Như hỉ

To sneeze (a soft or small sneeze)

打喷嚏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đưa ra hoặc nói lộ ra, do bắt buộc [hàm ý chê]

To blurt out; to reveal or say something unwillingly or under pressure (often with a critical tone)

泄露

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xì/

xì — English: hiss (formal), hiss/psst (informal). Từ loại: động từ hoặc tiếng tượng thanh. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ âm thanh rít nhẹ do không khí hoặc miệng tạo ra, thường dùng để biểu thị phản đối, gọi chú ý thầm kín hoặc mô tả tiếng rít. Cách dùng: dùng (formal) khi mô tả âm thanh khách quan; dùng (informal) khi gọi ai đó hoặc bày tỏ bất mãn trong giao tiếp thân mật.

xì — English: hiss (formal), hiss/psst (informal). Từ loại: động từ hoặc tiếng tượng thanh. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ âm thanh rít nhẹ do không khí hoặc miệng tạo ra, thường dùng để biểu thị phản đối, gọi chú ý thầm kín hoặc mô tả tiếng rít. Cách dùng: dùng (formal) khi mô tả âm thanh khách quan; dùng (informal) khi gọi ai đó hoặc bày tỏ bất mãn trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.