Xì tin

Xì tin(Tính từ)
Chỉ người hay thích bắt chước, ăn mặc theo thời trang trẻ trung, sành điệu và hơi phô trương.
Describes someone who likes to imitate trends and dress in a youthful, fashionable, and slightly flashy way — a trendy, showy young person who tries to look stylish.
喜欢追逐时尚的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xì tin — (informal) “trendy, youthy” in English. Tính từ (tiếng lóng) chỉ phong cách, thái độ hoặc trang phục trẻ trung, sành điệu nhưng hơi phô trương. Định nghĩa ngắn: mô tả người hoặc phong cách mang cảm giác trẻ, năng động, thích hợp xu hướng hiện đại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
xì tin — (informal) “trendy, youthy” in English. Tính từ (tiếng lóng) chỉ phong cách, thái độ hoặc trang phục trẻ trung, sành điệu nhưng hơi phô trương. Định nghĩa ngắn: mô tả người hoặc phong cách mang cảm giác trẻ, năng động, thích hợp xu hướng hiện đại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
