ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xì tin trong tiếng Anh

Xì tin

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xì tin(Tính từ)

01

Chỉ người hay thích bắt chước, ăn mặc theo thời trang trẻ trung, sành điệu và hơi phô trương.

Describes someone who likes to imitate trends and dress in a youthful, fashionable, and slightly flashy way — a trendy, showy young person who tries to look stylish.

喜欢追逐时尚的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xì tin/

xì tin — (informal) “trendy, youthy” in English. Tính từ (tiếng lóng) chỉ phong cách, thái độ hoặc trang phục trẻ trung, sành điệu nhưng hơi phô trương. Định nghĩa ngắn: mô tả người hoặc phong cách mang cảm giác trẻ, năng động, thích hợp xu hướng hiện đại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

xì tin — (informal) “trendy, youthy” in English. Tính từ (tiếng lóng) chỉ phong cách, thái độ hoặc trang phục trẻ trung, sành điệu nhưng hơi phô trương. Định nghĩa ngắn: mô tả người hoặc phong cách mang cảm giác trẻ, năng động, thích hợp xu hướng hiện đại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.