Xí xớn

Xí xớn(Động từ)
Có những cử chỉ, hành vi tỏ ra không được đứng đắn [hàm ý chê]
To act in a slightly indecent or improper way; to behave flirtatiously or show inappropriate gestures (used with disapproval)
行为不端
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xí xớn — (informal) playful, mischievous; không có dạng formal phổ biến. Tính từ: diễn tả thái độ hay hành động hay tò mò, nghịch ngợm, gây rắc rối nhẹ. Nghĩa thông dụng: thích làm những chuyện nhỏ gây phiền lòng hoặc khiến người khác bực mình nhưng không ác ý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong hội thoại thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
xí xớn — (informal) playful, mischievous; không có dạng formal phổ biến. Tính từ: diễn tả thái độ hay hành động hay tò mò, nghịch ngợm, gây rắc rối nhẹ. Nghĩa thông dụng: thích làm những chuyện nhỏ gây phiền lòng hoặc khiến người khác bực mình nhưng không ác ý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong hội thoại thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
