Xía

Xía(Động từ)
Xen vào
To interfere; to get involved in someone else's business or conversation without being asked
插嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xía — (informal) to meddle, to interfere. Từ xía là động từ chỉ hành động can thiệp vào chuyện người khác, thường mang nghĩa tiêu cực như tò mò hoặc gây phiền. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói lái tán gẫu hoặc khi phê phán người hay nhúng mũi; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp, thay bằng “can thiệp” trong ngữ cảnh lịch sự và chính thức.
xía — (informal) to meddle, to interfere. Từ xía là động từ chỉ hành động can thiệp vào chuyện người khác, thường mang nghĩa tiêu cực như tò mò hoặc gây phiền. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói lái tán gẫu hoặc khi phê phán người hay nhúng mũi; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp, thay bằng “can thiệp” trong ngữ cảnh lịch sự và chính thức.
