Xích

Xích (Danh từ)
Dây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau
A metal chain made of many connected links or rings, joined together in a series
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xích (Động từ)
Buộc, giữ bằng dây xích
To chain; to fasten or secure with a chain
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuyển dịch vị trí trong khoảng rất ngắn
To shift slightly; to move a short distance or a little bit
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xích — English: chain (formal), to chain/lock up (informal) — danh từ/động từ. Danh từ: vật bằng mắt xích kim loại dùng nối hoặc khoá, ví dụ chuỗi kim loại lớn; động từ: chỉ hành động xích lại, trói hoặc khoá bằng xích. Dùng dạng danh từ trong văn viết, kỹ thuật; dùng động từ thông tục khi nói về việc khóa, trói hoặc hạn chế chuyển động trong đời sống hàng ngày.
xích — English: chain (formal), to chain/lock up (informal) — danh từ/động từ. Danh từ: vật bằng mắt xích kim loại dùng nối hoặc khoá, ví dụ chuỗi kim loại lớn; động từ: chỉ hành động xích lại, trói hoặc khoá bằng xích. Dùng dạng danh từ trong văn viết, kỹ thuật; dùng động từ thông tục khi nói về việc khóa, trói hoặc hạn chế chuyển động trong đời sống hàng ngày.
