Xích đới

Xích đới(Danh từ)
Đới ở ngay hai bên đường xích đạo, có khí hậu nóng đều, mưa nhiều, sinh vật phát triển quanh năm
Tropical zone — the region on both sides of the equator with consistently hot, rainy climate and year-round abundant plant and animal life.
热带地区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xích đới — (formal) belt/thematic zone; (informal) không có từ thay thế phổ biến. Danh từ: chỉ vùng địa lý có khí hậu, môi trường hoặc đặc điểm sinh thái tương tự theo dải ngang trên bản đồ. Định nghĩa ngắn: một dải khu vực trải dài theo vĩ độ với điều kiện tự nhiên giống nhau. Hướng dẫn: dùng (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục; không dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
xích đới — (formal) belt/thematic zone; (informal) không có từ thay thế phổ biến. Danh từ: chỉ vùng địa lý có khí hậu, môi trường hoặc đặc điểm sinh thái tương tự theo dải ngang trên bản đồ. Định nghĩa ngắn: một dải khu vực trải dài theo vĩ độ với điều kiện tự nhiên giống nhau. Hướng dẫn: dùng (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục; không dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
