Xích lô

Xích lô(Danh từ)
Xe ba bánh do người đạp, dùng để chuyên chở người hoặc hàng hoá
Xích lô: a three-wheeled pedal rickshaw — a bicycle-like vehicle with a passenger seat used to carry people or goods, powered by a person pedaling.
人力车
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xích lô: English (formal) “cyclo” (informal) “pedicab”; danh từ. Danh từ chỉ phương tiện giao thông hai hoặc ba bánh có ghế cho hành khách, kéo bằng chân hoặc máy, thường dùng chở người trong đô thị. Dùng “cyclo” trong văn viết hoặc khi cần thuật ngữ chính xác; “pedicab” hoặc “xích lô” thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc với du khách; tránh dùng khi muốn chỉ các loại xe máy hay taxi chính thức.
xích lô: English (formal) “cyclo” (informal) “pedicab”; danh từ. Danh từ chỉ phương tiện giao thông hai hoặc ba bánh có ghế cho hành khách, kéo bằng chân hoặc máy, thường dùng chở người trong đô thị. Dùng “cyclo” trong văn viết hoặc khi cần thuật ngữ chính xác; “pedicab” hoặc “xích lô” thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc với du khách; tránh dùng khi muốn chỉ các loại xe máy hay taxi chính thức.
