ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xích lô trong tiếng Anh

Xích lô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xích lô(Danh từ)

01

Xe ba bánh do người đạp, dùng để chuyên chở người hoặc hàng hoá

Xích lô: a three-wheeled pedal rickshaw — a bicycle-like vehicle with a passenger seat used to carry people or goods, powered by a person pedaling.

人力车

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xích lô/

xích lô: English (formal) “cyclo” (informal) “pedicab”; danh từ. Danh từ chỉ phương tiện giao thông hai hoặc ba bánh có ghế cho hành khách, kéo bằng chân hoặc máy, thường dùng chở người trong đô thị. Dùng “cyclo” trong văn viết hoặc khi cần thuật ngữ chính xác; “pedicab” hoặc “xích lô” thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc với du khách; tránh dùng khi muốn chỉ các loại xe máy hay taxi chính thức.

xích lô: English (formal) “cyclo” (informal) “pedicab”; danh từ. Danh từ chỉ phương tiện giao thông hai hoặc ba bánh có ghế cho hành khách, kéo bằng chân hoặc máy, thường dùng chở người trong đô thị. Dùng “cyclo” trong văn viết hoặc khi cần thuật ngữ chính xác; “pedicab” hoặc “xích lô” thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc với du khách; tránh dùng khi muốn chỉ các loại xe máy hay taxi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.