Xích mích

Xích mích(Động từ)
Có va chạm lặt vặt trong quan hệ với nhau
To have small conflicts or minor disagreements with each other (e.g., brief arguments or friction in a relationship)
小冲突
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xích mích(Danh từ)
Điều va chạm, sự không hoà thuận trong quan hệ với nhau
A disagreement or clash between people; a falling-out that causes tension in a relationship
冲突
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xích mích — (formal) disagreement; (informal) rift, spat. danh từ: xích mích chỉ mâu thuẫn nhỏ, bất đồng giữa hai hay vài người. Định nghĩa ngắn gọn: mối bất hòa nhẹ khiến quan hệ căng thẳng tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal khi viết báo, văn bản chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả cãi vặt, tranh cãi nhỏ giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
xích mích — (formal) disagreement; (informal) rift, spat. danh từ: xích mích chỉ mâu thuẫn nhỏ, bất đồng giữa hai hay vài người. Định nghĩa ngắn gọn: mối bất hòa nhẹ khiến quan hệ căng thẳng tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal khi viết báo, văn bản chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả cãi vặt, tranh cãi nhỏ giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
