Xiêm y

Xiêm y(Danh từ)
Xem áo xiêm
Xiêm y: a traditional costume or ceremonial dress (referring to áo xiêm) — an old-fashioned, formal outfit worn for special occasions
传统服装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xiêm y — (formal) traditional costume, (informal) theatrical costume; danh từ. Xiêm y là trang phục truyền thống, thường mang tính lễ nghi hoặc biểu diễn, gồm áo, y phục cổ điển của các nghệ sĩ hoặc trang phục dân tộc. Dùng (formal) khi nói về trang phục lịch sử, lễ hội, viện bảo tàng; dùng (informal) khi nói về đồ diễn trên sân khấu, phim ảnh hoặc trang phục hóa trang.
xiêm y — (formal) traditional costume, (informal) theatrical costume; danh từ. Xiêm y là trang phục truyền thống, thường mang tính lễ nghi hoặc biểu diễn, gồm áo, y phục cổ điển của các nghệ sĩ hoặc trang phục dân tộc. Dùng (formal) khi nói về trang phục lịch sử, lễ hội, viện bảo tàng; dùng (informal) khi nói về đồ diễn trên sân khấu, phim ảnh hoặc trang phục hóa trang.
