Xiên nướng thịt

Xiên nướng thịt(Danh từ)
Đồ ăn được làm bằng cách xâu thịt lên que, que xiên, rồi nướng trên lửa than hoặc trên bếp than hồng
Meat (or other food) threaded onto skewers and grilled over charcoal or a hot fire; grilled skewers or kebabs.
串烧肉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xiên nướng thịt — skewered grilled meat (formal) / kebab, kebab stick (informal). Danh từ. Danh từ chỉ que hoặc thanh tre/kim loại xiên xuyên miếng thịt rồi nướng trên than hoặc lửa để ăn. Dùng thuật ngữ chính thức khi mô tả món ăn trong thực đơn, công thức hoặc văn viết; dùng từ thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh tại quán vỉa hè hoặc giữa bạn bè.
xiên nướng thịt — skewered grilled meat (formal) / kebab, kebab stick (informal). Danh từ. Danh từ chỉ que hoặc thanh tre/kim loại xiên xuyên miếng thịt rồi nướng trên than hoặc lửa để ăn. Dùng thuật ngữ chính thức khi mô tả món ăn trong thực đơn, công thức hoặc văn viết; dùng từ thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh tại quán vỉa hè hoặc giữa bạn bè.
