ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xiên nướng thịt trong tiếng Anh

Xiên nướng thịt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xiên nướng thịt(Danh từ)

01

Đồ ăn được làm bằng cách xâu thịt lên que, que xiên, rồi nướng trên lửa than hoặc trên bếp than hồng

Meat (or other food) threaded onto skewers and grilled over charcoal or a hot fire; grilled skewers or kebabs.

串烧肉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xiên nướng thịt/

xiên nướng thịt — skewered grilled meat (formal) / kebab, kebab stick (informal). Danh từ. Danh từ chỉ que hoặc thanh tre/kim loại xiên xuyên miếng thịt rồi nướng trên than hoặc lửa để ăn. Dùng thuật ngữ chính thức khi mô tả món ăn trong thực đơn, công thức hoặc văn viết; dùng từ thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh tại quán vỉa hè hoặc giữa bạn bè.

xiên nướng thịt — skewered grilled meat (formal) / kebab, kebab stick (informal). Danh từ. Danh từ chỉ que hoặc thanh tre/kim loại xiên xuyên miếng thịt rồi nướng trên than hoặc lửa để ăn. Dùng thuật ngữ chính thức khi mô tả món ăn trong thực đơn, công thức hoặc văn viết; dùng từ thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh tại quán vỉa hè hoặc giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.