Xinh xinh

Xinh xinh(Tính từ)
Hơi xinh, trông ưa nhìn, đáng yêu
Cute / pretty in a small or modest way — slightly attractive or charming (e.g., “a bit cute,” “pretty-looking”)
可爱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xinh xinh: (informal) “cute/pretty” — thường dịch thân mật; (formal) không có dạng trang trọng phổ biến. Tính từ mô tả vẻ ngoài hơi dễ thương, nhỏ nhắn, không quá nổi bật. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói về người hoặc vật mang vẻ dễ mến; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần khen lịch sự, thay bằng “xinh” hoặc “đẹp” để phù hợp ngữ cảnh chính thức.
xinh xinh: (informal) “cute/pretty” — thường dịch thân mật; (formal) không có dạng trang trọng phổ biến. Tính từ mô tả vẻ ngoài hơi dễ thương, nhỏ nhắn, không quá nổi bật. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói về người hoặc vật mang vẻ dễ mến; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần khen lịch sự, thay bằng “xinh” hoặc “đẹp” để phù hợp ngữ cảnh chính thức.
