ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xịt nước trong tiếng Anh

Xịt nước

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xịt nước(Động từ)

01

Phun, bắn ra dưới dạng tia hoặc vòi nhỏ nước, thường để làm ướt hoặc làm sạch.

To spray water (to send out water in small streams or a mist, usually to wet or clean something)

喷水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xịt nước/

xịt nước — to spray water (formal); to squirt water (informal). Động từ ghép: xịt + nước; động từ chỉ hành động phun tia nước nhỏ ra từ bình, vòi hoặc bình xịt để làm ướt, rửa hoặc làm mát. Dùng từ formal khi mô tả hành động kỹ thuật, vệ sinh hoặc trong hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện đời thường, miêu tả chơi đùa với nước hoặc hành động nhanh, nhẹ trong giao tiếp hàng ngày.

xịt nước — to spray water (formal); to squirt water (informal). Động từ ghép: xịt + nước; động từ chỉ hành động phun tia nước nhỏ ra từ bình, vòi hoặc bình xịt để làm ướt, rửa hoặc làm mát. Dùng từ formal khi mô tả hành động kỹ thuật, vệ sinh hoặc trong hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện đời thường, miêu tả chơi đùa với nước hoặc hành động nhanh, nhẹ trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.