Xịt nước

Xịt nước(Động từ)
Phun, bắn ra dưới dạng tia hoặc vòi nhỏ nước, thường để làm ướt hoặc làm sạch.
To spray water (to send out water in small streams or a mist, usually to wet or clean something)
喷水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xịt nước — to spray water (formal); to squirt water (informal). Động từ ghép: xịt + nước; động từ chỉ hành động phun tia nước nhỏ ra từ bình, vòi hoặc bình xịt để làm ướt, rửa hoặc làm mát. Dùng từ formal khi mô tả hành động kỹ thuật, vệ sinh hoặc trong hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện đời thường, miêu tả chơi đùa với nước hoặc hành động nhanh, nhẹ trong giao tiếp hàng ngày.
xịt nước — to spray water (formal); to squirt water (informal). Động từ ghép: xịt + nước; động từ chỉ hành động phun tia nước nhỏ ra từ bình, vòi hoặc bình xịt để làm ướt, rửa hoặc làm mát. Dùng từ formal khi mô tả hành động kỹ thuật, vệ sinh hoặc trong hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện đời thường, miêu tả chơi đùa với nước hoặc hành động nhanh, nhẹ trong giao tiếp hàng ngày.
