ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xơ trong tiếng Anh

Xơ

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xơ(Danh từ)

01

Sợi dai lẫn trong phần nạc của một số rau, củ, quả hoặc trong phần vỏ một số quả

A tough, fibrous strand or thread found in the flesh or skin of some vegetables and fruits (the stringy part)

纤维

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xơ(Tính từ)

01

Ở tình trạng như chỉ còn trơ ra những tua, sợi do bị mòn rách, huỷ hoại

Frayed — describing something worn so that its threads or fibers are sticking out, torn or ragged from wear or damage.

磨损的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xơ/

xơ — English: fiber, roughage (formal); stringy, fibrous (informal). Danh từ. Chỉ sợi mảnh, mô liên kết cứng hoặc thành phần không tiêu hóa được trong thực phẩm; cũng dùng chỉ cấu trúc sợi trong thực vật, cơ thể hoặc vật liệu. Dùng từ formal khi nói về dinh dưỡng, y học hoặc kỹ thuật (fiber, roughage); dùng nghĩa informal để mô tả cảm giác hoặc kết cấu sợi, thô trong miêu tả hàng hóa hoặc thức ăn.

xơ — English: fiber, roughage (formal); stringy, fibrous (informal). Danh từ. Chỉ sợi mảnh, mô liên kết cứng hoặc thành phần không tiêu hóa được trong thực phẩm; cũng dùng chỉ cấu trúc sợi trong thực vật, cơ thể hoặc vật liệu. Dùng từ formal khi nói về dinh dưỡng, y học hoặc kỹ thuật (fiber, roughage); dùng nghĩa informal để mô tả cảm giác hoặc kết cấu sợi, thô trong miêu tả hàng hóa hoặc thức ăn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.