Xơ

Xơ(Danh từ)
Sợi dai lẫn trong phần nạc của một số rau, củ, quả hoặc trong phần vỏ một số quả
A tough, fibrous strand or thread found in the flesh or skin of some vegetables and fruits (the stringy part)
纤维
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xơ(Tính từ)
Ở tình trạng như chỉ còn trơ ra những tua, sợi do bị mòn rách, huỷ hoại
Frayed — describing something worn so that its threads or fibers are sticking out, torn or ragged from wear or damage.
磨损的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xơ — English: fiber, roughage (formal); stringy, fibrous (informal). Danh từ. Chỉ sợi mảnh, mô liên kết cứng hoặc thành phần không tiêu hóa được trong thực phẩm; cũng dùng chỉ cấu trúc sợi trong thực vật, cơ thể hoặc vật liệu. Dùng từ formal khi nói về dinh dưỡng, y học hoặc kỹ thuật (fiber, roughage); dùng nghĩa informal để mô tả cảm giác hoặc kết cấu sợi, thô trong miêu tả hàng hóa hoặc thức ăn.
xơ — English: fiber, roughage (formal); stringy, fibrous (informal). Danh từ. Chỉ sợi mảnh, mô liên kết cứng hoặc thành phần không tiêu hóa được trong thực phẩm; cũng dùng chỉ cấu trúc sợi trong thực vật, cơ thể hoặc vật liệu. Dùng từ formal khi nói về dinh dưỡng, y học hoặc kỹ thuật (fiber, roughage); dùng nghĩa informal để mô tả cảm giác hoặc kết cấu sợi, thô trong miêu tả hàng hóa hoặc thức ăn.
