ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xơ xác trong tiếng Anh

Xơ xác

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xơ xác(Tính từ)

01

Ở tình trạng không có gì còn nguyên vẹn, lành lặn, trông thảm hại

Wretched, ruined, or in a sorry state — describing something or someone looking devastated, beaten-up, or barely intact

破旧不堪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xơ xác/

xơ xác — English: (formal) desolate, bleak; (informal) scraggly. Tính từ miêu tả trạng thái khô héo, trơ trọi, thiếu sức sống hoặc cảnh vật vắng vẻ, đơn sơ. Dùng khi nói về cây cối, khu vườn, con người trông mệt mỏi, thiếu sức sống. Chọn dạng chính thức (desolate/bleak) trong văn viết trang trọng, báo chí; dạng thông tục (scraggly) khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả vẻ ngoài lôi thôi.

xơ xác — English: (formal) desolate, bleak; (informal) scraggly. Tính từ miêu tả trạng thái khô héo, trơ trọi, thiếu sức sống hoặc cảnh vật vắng vẻ, đơn sơ. Dùng khi nói về cây cối, khu vườn, con người trông mệt mỏi, thiếu sức sống. Chọn dạng chính thức (desolate/bleak) trong văn viết trang trọng, báo chí; dạng thông tục (scraggly) khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả vẻ ngoài lôi thôi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.