Xơ xác

Xơ xác(Tính từ)
Ở tình trạng không có gì còn nguyên vẹn, lành lặn, trông thảm hại
Wretched, ruined, or in a sorry state — describing something or someone looking devastated, beaten-up, or barely intact
破旧不堪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xơ xác — English: (formal) desolate, bleak; (informal) scraggly. Tính từ miêu tả trạng thái khô héo, trơ trọi, thiếu sức sống hoặc cảnh vật vắng vẻ, đơn sơ. Dùng khi nói về cây cối, khu vườn, con người trông mệt mỏi, thiếu sức sống. Chọn dạng chính thức (desolate/bleak) trong văn viết trang trọng, báo chí; dạng thông tục (scraggly) khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả vẻ ngoài lôi thôi.
xơ xác — English: (formal) desolate, bleak; (informal) scraggly. Tính từ miêu tả trạng thái khô héo, trơ trọi, thiếu sức sống hoặc cảnh vật vắng vẻ, đơn sơ. Dùng khi nói về cây cối, khu vườn, con người trông mệt mỏi, thiếu sức sống. Chọn dạng chính thức (desolate/bleak) trong văn viết trang trọng, báo chí; dạng thông tục (scraggly) khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả vẻ ngoài lôi thôi.
