Xô xát

Xô xát(Động từ)
Cãi cọ và xung đột với nhau
To argue and physically or verbally clash with someone; to get into a scuffle or confrontation
争吵和冲突
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) scuffle; (informal) fight — danh từ. Xô xát: va chạm tay chân, tranh chấp gây ồn ào hoặc hỗn loạn ngắn hạn giữa hai bên. Dùng khi mô tả sự việc bạo lực nhỏ, thường mang tính tạm thời và không có hậu quả nghiêm trọng. Chọn hình thức chính thức trong báo cáo, văn bản; dùng cách nói thông tục khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày.
(formal) scuffle; (informal) fight — danh từ. Xô xát: va chạm tay chân, tranh chấp gây ồn ào hoặc hỗn loạn ngắn hạn giữa hai bên. Dùng khi mô tả sự việc bạo lực nhỏ, thường mang tính tạm thời và không có hậu quả nghiêm trọng. Chọn hình thức chính thức trong báo cáo, văn bản; dùng cách nói thông tục khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày.
