ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xô xát trong tiếng Anh

Xô xát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xô xát(Động từ)

01

Cãi cọ và xung đột với nhau

To argue and physically or verbally clash with someone; to get into a scuffle or confrontation

争吵和冲突

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xô xát/

(formal) scuffle; (informal) fight — danh từ. Xô xát: va chạm tay chân, tranh chấp gây ồn ào hoặc hỗn loạn ngắn hạn giữa hai bên. Dùng khi mô tả sự việc bạo lực nhỏ, thường mang tính tạm thời và không có hậu quả nghiêm trọng. Chọn hình thức chính thức trong báo cáo, văn bản; dùng cách nói thông tục khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày.

(formal) scuffle; (informal) fight — danh từ. Xô xát: va chạm tay chân, tranh chấp gây ồn ào hoặc hỗn loạn ngắn hạn giữa hai bên. Dùng khi mô tả sự việc bạo lực nhỏ, thường mang tính tạm thời và không có hậu quả nghiêm trọng. Chọn hình thức chính thức trong báo cáo, văn bản; dùng cách nói thông tục khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.