Xó xỉnh

Xó xỉnh(Danh từ)
Nơi chật hẹp, tối tăm, ít người biết đến [nói khái quát]
A small, cramped, dim place that few people know about; a tucked-away spot
狭小阴暗的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xó xỉnh — English: (informal) tidy up, put things in order. Từ loại: động từ (cụm từ thân mật). Nghĩa: hành động sắp xếp, dọn dẹp vật dụng nhỏ hoặc khu vực lộn xộn để gọn gàng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng tidy up/clean up (formal) khi cần lịch sự.
xó xỉnh — English: (informal) tidy up, put things in order. Từ loại: động từ (cụm từ thân mật). Nghĩa: hành động sắp xếp, dọn dẹp vật dụng nhỏ hoặc khu vực lộn xộn để gọn gàng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng tidy up/clean up (formal) khi cần lịch sự.
