ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xó xỉnh trong tiếng Anh

Xó xỉnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xó xỉnh(Danh từ)

01

Nơi chật hẹp, tối tăm, ít người biết đến [nói khái quát]

A small, cramped, dim place that few people know about; a tucked-away spot

狭小阴暗的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xó xỉnh/

xó xỉnh — English: (informal) tidy up, put things in order. Từ loại: động từ (cụm từ thân mật). Nghĩa: hành động sắp xếp, dọn dẹp vật dụng nhỏ hoặc khu vực lộn xộn để gọn gàng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng tidy up/clean up (formal) khi cần lịch sự.

xó xỉnh — English: (informal) tidy up, put things in order. Từ loại: động từ (cụm từ thân mật). Nghĩa: hành động sắp xếp, dọn dẹp vật dụng nhỏ hoặc khu vực lộn xộn để gọn gàng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng tidy up/clean up (formal) khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.