Xóa

Xóa(Động từ)
Làm cho mất dấu vết trên bề mặt.
To erase; to remove traces or marks from a surface
删除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gạch bỏ đi.
To cross out; to delete or remove by drawing a line through (e.g., crossing out a word on a list)
删除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho mất hẳn đi, không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng nữa.
To make something disappear completely so it no longer exists or has any effect; to erase or remove.
消失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xóa — (formal: delete, remove) (informal: erase, clear) ; động từ chỉ hành động loại bỏ, gỡ bỏ hoặc làm mất dữ liệu, vết bẩn, ghi chú hoặc thông tin. Dùng dạng formal khi nói về thao tác kỹ thuật, văn bản, cơ sở dữ liệu; dùng informal khi nói hàng ngày về xóa vết bẩn, xóa ghi chú nhanh hoặc tẩy bỏ thứ gì đó một cách thông thường.
xóa — (formal: delete, remove) (informal: erase, clear) ; động từ chỉ hành động loại bỏ, gỡ bỏ hoặc làm mất dữ liệu, vết bẩn, ghi chú hoặc thông tin. Dùng dạng formal khi nói về thao tác kỹ thuật, văn bản, cơ sở dữ liệu; dùng informal khi nói hàng ngày về xóa vết bẩn, xóa ghi chú nhanh hoặc tẩy bỏ thứ gì đó một cách thông thường.
