ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xoa trong tiếng Anh

Xoa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xoa (Động từ)

01

Áp lòng bàn tay vào và đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trên bề mặt vật gì

To rub gently with the palm of the hand, moving it back and forth over a surface

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt

To spread or rub a thin, even layer of something (like cream, oil, or lotion) over a surface

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xoa/

xoa — English: (formal) to rub, (informal) to rub/soothe. Động từ: xoa chỉ hành động chà, miết hoặc vuốt nhẹ lên bề mặt hoặc cơ thể để giảm đau, làm ấm hoặc làm mịn. Dùng khi nói về chăm sóc cơ thể, massage, làm dịu vết thương hoặc làm nhẵn bề mặt. Chọn dạng trang trọng khi dịch tài liệu y tế, học thuật; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả hành động thân mật.

xoa — English: (formal) to rub, (informal) to rub/soothe. Động từ: xoa chỉ hành động chà, miết hoặc vuốt nhẹ lên bề mặt hoặc cơ thể để giảm đau, làm ấm hoặc làm mịn. Dùng khi nói về chăm sóc cơ thể, massage, làm dịu vết thương hoặc làm nhẵn bề mặt. Chọn dạng trang trọng khi dịch tài liệu y tế, học thuật; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả hành động thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.