Xoa

Xoa (Động từ)
Áp lòng bàn tay vào và đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trên bề mặt vật gì
To rub gently with the palm of the hand, moving it back and forth over a surface
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt
To spread or rub a thin, even layer of something (like cream, oil, or lotion) over a surface
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xoa — English: (formal) to rub, (informal) to rub/soothe. Động từ: xoa chỉ hành động chà, miết hoặc vuốt nhẹ lên bề mặt hoặc cơ thể để giảm đau, làm ấm hoặc làm mịn. Dùng khi nói về chăm sóc cơ thể, massage, làm dịu vết thương hoặc làm nhẵn bề mặt. Chọn dạng trang trọng khi dịch tài liệu y tế, học thuật; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả hành động thân mật.
xoa — English: (formal) to rub, (informal) to rub/soothe. Động từ: xoa chỉ hành động chà, miết hoặc vuốt nhẹ lên bề mặt hoặc cơ thể để giảm đau, làm ấm hoặc làm mịn. Dùng khi nói về chăm sóc cơ thể, massage, làm dịu vết thương hoặc làm nhẵn bề mặt. Chọn dạng trang trọng khi dịch tài liệu y tế, học thuật; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả hành động thân mật.
