Xoành xoạch

Xoành xoạch(Trạng từ)
Liên tục, hết lần này đến lần khác trong một thời gian ngắn [hàm ý chê]
Repeatedly and continuously in quick succession (often with a critical tone); happening over and over again in a short time
接连不断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) repeatedly; (informal) with a clack-clack sound. Từ loại: trạng từ. Xoành xoạch mô tả hành động lặp đi lặp lại hoặc âm thanh liên tục, thường là tiếng va chạm hay chuyển động đều đều. Dùng trong văn nói và viết khi muốn nhấn mạnh tính liên tục hoặc tính ồn; ưu tiên dùng hình thức chính thức trong văn viết mô tả diễn biến, dùng cách thông tục trong hội thoại để gợi âm thanh sống động.
(formal) repeatedly; (informal) with a clack-clack sound. Từ loại: trạng từ. Xoành xoạch mô tả hành động lặp đi lặp lại hoặc âm thanh liên tục, thường là tiếng va chạm hay chuyển động đều đều. Dùng trong văn nói và viết khi muốn nhấn mạnh tính liên tục hoặc tính ồn; ưu tiên dùng hình thức chính thức trong văn viết mô tả diễn biến, dùng cách thông tục trong hội thoại để gợi âm thanh sống động.
