Xoáy nước

Xoáy nước(Danh từ)
Dòng nước chảy xoay vòng, tạo thành hình trôn ốc, thường xuất hiện ở lòng sông, bể, ao hoặc biển, có thể gây nguy hiểm khi bơi lội.
A whirlpool: a circular, spinning flow of water that forms a spiral shape, often found in rivers, pools, ponds, or the sea and can be dangerous for swimmers.
漩涡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xoáy nước — English: whirlpool (formal). danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng nước xoay tròn mạnh tạo thành hố hoặc vòng nước sâu, có thể cuốn vật thể xuống. Thường dùng trong mô tả tự nhiên hoặc nguy hiểm về thủy vực; dùng dạng chính thức khi viết báo, khoa học hoặc cảnh báo an toàn, còn có thể dùng nói thông tục khi mô tả cảm giác hoặc tình huống bị cuốn vào biến cố.
xoáy nước — English: whirlpool (formal). danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng nước xoay tròn mạnh tạo thành hố hoặc vòng nước sâu, có thể cuốn vật thể xuống. Thường dùng trong mô tả tự nhiên hoặc nguy hiểm về thủy vực; dùng dạng chính thức khi viết báo, khoa học hoặc cảnh báo an toàn, còn có thể dùng nói thông tục khi mô tả cảm giác hoặc tình huống bị cuốn vào biến cố.
