ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xoáy nước trong tiếng Anh

Xoáy nước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xoáy nước(Danh từ)

01

Dòng nước chảy xoay vòng, tạo thành hình trôn ốc, thường xuất hiện ở lòng sông, bể, ao hoặc biển, có thể gây nguy hiểm khi bơi lội.

A whirlpool: a circular, spinning flow of water that forms a spiral shape, often found in rivers, pools, ponds, or the sea and can be dangerous for swimmers.

漩涡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xoáy nước/

xoáy nước — English: whirlpool (formal). danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng nước xoay tròn mạnh tạo thành hố hoặc vòng nước sâu, có thể cuốn vật thể xuống. Thường dùng trong mô tả tự nhiên hoặc nguy hiểm về thủy vực; dùng dạng chính thức khi viết báo, khoa học hoặc cảnh báo an toàn, còn có thể dùng nói thông tục khi mô tả cảm giác hoặc tình huống bị cuốn vào biến cố.

xoáy nước — English: whirlpool (formal). danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng nước xoay tròn mạnh tạo thành hố hoặc vòng nước sâu, có thể cuốn vật thể xuống. Thường dùng trong mô tả tự nhiên hoặc nguy hiểm về thủy vực; dùng dạng chính thức khi viết báo, khoa học hoặc cảnh báo an toàn, còn có thể dùng nói thông tục khi mô tả cảm giác hoặc tình huống bị cuốn vào biến cố.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.