ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xoáy ốc trong tiếng Anh

Xoáy ốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xoáy ốc(Danh từ)

01

Đường xoáy ốc [nói tắt]

Spiral (a spiral-shaped path or groove) — short for “spiral groove” or “spiral track,” often used to describe a curved, winding spiral shape

螺旋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xoáy ốc/

(formal: spiral groove; informal: whirl/spiral) (danh từ) Xoáy ốc chỉ hình xoắn giống vỏ ốc hoặc rãnh xoắn trên bề mặt, thường thấy trong kiến trúc, tự nhiên và kỹ thuật. Động từ có thể dùng như “xoáy ốc” để chỉ hành động tạo dạng xoắn. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, mỹ thuật hoặc khoa học; dùng cách nói thông thường (informal) khi mô tả chuyển động xoáy, ví dụ trong miêu tả sinh hoạt hay phong cách.

(formal: spiral groove; informal: whirl/spiral) (danh từ) Xoáy ốc chỉ hình xoắn giống vỏ ốc hoặc rãnh xoắn trên bề mặt, thường thấy trong kiến trúc, tự nhiên và kỹ thuật. Động từ có thể dùng như “xoáy ốc” để chỉ hành động tạo dạng xoắn. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, mỹ thuật hoặc khoa học; dùng cách nói thông thường (informal) khi mô tả chuyển động xoáy, ví dụ trong miêu tả sinh hoạt hay phong cách.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.