Xoáy ốc

Xoáy ốc(Danh từ)
Đường xoáy ốc [nói tắt]
Spiral (a spiral-shaped path or groove) — short for “spiral groove” or “spiral track,” often used to describe a curved, winding spiral shape
螺旋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal: spiral groove; informal: whirl/spiral) (danh từ) Xoáy ốc chỉ hình xoắn giống vỏ ốc hoặc rãnh xoắn trên bề mặt, thường thấy trong kiến trúc, tự nhiên và kỹ thuật. Động từ có thể dùng như “xoáy ốc” để chỉ hành động tạo dạng xoắn. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, mỹ thuật hoặc khoa học; dùng cách nói thông thường (informal) khi mô tả chuyển động xoáy, ví dụ trong miêu tả sinh hoạt hay phong cách.
(formal: spiral groove; informal: whirl/spiral) (danh từ) Xoáy ốc chỉ hình xoắn giống vỏ ốc hoặc rãnh xoắn trên bề mặt, thường thấy trong kiến trúc, tự nhiên và kỹ thuật. Động từ có thể dùng như “xoáy ốc” để chỉ hành động tạo dạng xoắn. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, mỹ thuật hoặc khoa học; dùng cách nói thông thường (informal) khi mô tả chuyển động xoáy, ví dụ trong miêu tả sinh hoạt hay phong cách.
