ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xoay xở được trong tiếng Anh

Xoay xở được

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xoay xở được(Động từ)

01

Có khả năng tìm cách giải quyết, lo liệu ổn thỏa một vấn đề hoặc tình huống khó khăn

To be able to manage or find a way to deal with a difficult problem or situation; to cope, handle, or get by successfully

能应对困难的情况

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xoay xở được/

(formal) manage, cope; (informal) get by. Thành ngữ/động từ: xoay xở được là động từ chỉ khả năng tìm cách giải quyết hoặc duy trì trong hoàn cảnh khó khăn. Nghĩa phổ biến: tự tìm phương án, xử lý vấn đề tạm thời để tiếp tục hoạt động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc trang trọng, dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc mô tả tình huống tạm thời.

(formal) manage, cope; (informal) get by. Thành ngữ/động từ: xoay xở được là động từ chỉ khả năng tìm cách giải quyết hoặc duy trì trong hoàn cảnh khó khăn. Nghĩa phổ biến: tự tìm phương án, xử lý vấn đề tạm thời để tiếp tục hoạt động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc trang trọng, dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc mô tả tình huống tạm thời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.