Xộc xệch

Xộc xệch(Tính từ)
Từ gợi tả vẻ lỏng lẻo và không gọn gàng, ngay ngắn
Loose and untidy; not neat or straight (used to describe something that is hanging, fitting, or arranged in a sloppy, lopsided way)
松散不整齐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có các bộ phận bị lỏng ra, không còn khớp chặt với nhau, khiến sử dụng không tốt
Loose, wobbly, or sagging—having parts that are not fitting tightly or securely, so it doesn’t work or hold together properly
松弛的,摇摆的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở tình trạng thiếu sự hoạt động ăn khớp, đồng bộ giữa các bộ phận
Out of alignment; not working smoothly together — describing parts that are misaligned, uncoordinated, or functioning poorly together
不协调的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xộc xệch — (formal) disheveled, untidy; (informal) messy. Tính từ mô tả dáng vẻ, trang phục hoặc nơi chốn lộn xộn, không gọn gàng. Nghĩa phổ biến là bề ngoài luộm thuộm, tóc rối, quần áo nhăn nheo hoặc đồ vật xếp đặt bừa bộn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng chung một cách lịch sự; dùng dạng thông tục khi nói thân mật, nhận xét trực tiếp.
xộc xệch — (formal) disheveled, untidy; (informal) messy. Tính từ mô tả dáng vẻ, trang phục hoặc nơi chốn lộn xộn, không gọn gàng. Nghĩa phổ biến là bề ngoài luộm thuộm, tóc rối, quần áo nhăn nheo hoặc đồ vật xếp đặt bừa bộn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng chung một cách lịch sự; dùng dạng thông tục khi nói thân mật, nhận xét trực tiếp.
