ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xộc xệch trong tiếng Anh

Xộc xệch

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xộc xệch(Tính từ)

01

Từ gợi tả vẻ lỏng lẻo và không gọn gàng, ngay ngắn

Loose and untidy; not neat or straight (used to describe something that is hanging, fitting, or arranged in a sloppy, lopsided way)

松散不整齐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có các bộ phận bị lỏng ra, không còn khớp chặt với nhau, khiến sử dụng không tốt

Loose, wobbly, or sagging—having parts that are not fitting tightly or securely, so it doesn’t work or hold together properly

松弛的,摇摆的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở tình trạng thiếu sự hoạt động ăn khớp, đồng bộ giữa các bộ phận

Out of alignment; not working smoothly together — describing parts that are misaligned, uncoordinated, or functioning poorly together

不协调的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xộc xệch/

xộc xệch — (formal) disheveled, untidy; (informal) messy. Tính từ mô tả dáng vẻ, trang phục hoặc nơi chốn lộn xộn, không gọn gàng. Nghĩa phổ biến là bề ngoài luộm thuộm, tóc rối, quần áo nhăn nheo hoặc đồ vật xếp đặt bừa bộn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng chung một cách lịch sự; dùng dạng thông tục khi nói thân mật, nhận xét trực tiếp.

xộc xệch — (formal) disheveled, untidy; (informal) messy. Tính từ mô tả dáng vẻ, trang phục hoặc nơi chốn lộn xộn, không gọn gàng. Nghĩa phổ biến là bề ngoài luộm thuộm, tóc rối, quần áo nhăn nheo hoặc đồ vật xếp đặt bừa bộn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng chung một cách lịch sự; dùng dạng thông tục khi nói thân mật, nhận xét trực tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.