ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xói trong tiếng Anh

Xói

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xói(Động từ)

01

[dòng nước] chảy mạnh và thẳng vào một chỗ, làm đất đá mòn lở dần đi

[of water] to rush or flow forcefully in one direction, wearing away the soil or rock — to erode or wash away

冲刷土壤和岩石

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hướng thẳng vào với một cường độ mạnh

To head straight toward something with strong force or intensity; to rush or direct powerfully at

直冲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xói/

xói → erosion (formal). danh từ: sự mòn, sạt lở đất do nước, gió hoặc tác động tự nhiên; cũng dùng cho bề mặt bị mòn. Danh từ chỉ quá trình địa chất làm mất dần đất đá, phá hủy bờ biển, sườn đồi hoặc kênh rạch. Dùng thuật ngữ chính thức trong địa chất, kỹ thuật môi trường; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “sạt lở” thay cho “xói” để dễ hiểu.

xói → erosion (formal). danh từ: sự mòn, sạt lở đất do nước, gió hoặc tác động tự nhiên; cũng dùng cho bề mặt bị mòn. Danh từ chỉ quá trình địa chất làm mất dần đất đá, phá hủy bờ biển, sườn đồi hoặc kênh rạch. Dùng thuật ngữ chính thức trong địa chất, kỹ thuật môi trường; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “sạt lở” thay cho “xói” để dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.