Xơi

Xơi(Động từ)
Ăn, uống hoặc hút [thường dùng trong lời mời chào]
To eat, drink, or smoke (often used when inviting someone to share food or a drink)
吃、喝、抽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phải chịu, bị [điều không hay]
To suffer (something bad); to be subject to; to get (something unpleasant) — e.g., “to suffer a loss,” “to get punished,” “to experience trouble.”
遭受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xơi: ăn (informal); to eat (formal). Trạng từ/động từ (thông tục) dùng trong miền Nam để chỉ hành động ăn hoặc hưởng thụ, thường mang nghĩa giản dị như “ăn, nhậu, dùng” trong ngữ cảnh đời thường. Động từ chỉ hành vi ăn uống, thưởng thức món ăn hoặc tận hưởng thứ gì đó. Dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng; dùng “ăn” hoặc “to eat” khi cần trang trọng.
xơi: ăn (informal); to eat (formal). Trạng từ/động từ (thông tục) dùng trong miền Nam để chỉ hành động ăn hoặc hưởng thụ, thường mang nghĩa giản dị như “ăn, nhậu, dùng” trong ngữ cảnh đời thường. Động từ chỉ hành vi ăn uống, thưởng thức món ăn hoặc tận hưởng thứ gì đó. Dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng; dùng “ăn” hoặc “to eat” khi cần trang trọng.
