ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xơi trong tiếng Anh

Xơi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xơi(Động từ)

01

Ăn, uống hoặc hút [thường dùng trong lời mời chào]

To eat, drink, or smoke (often used when inviting someone to share food or a drink)

吃、喝、抽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phải chịu, bị [điều không hay]

To suffer (something bad); to be subject to; to get (something unpleasant) — e.g., “to suffer a loss,” “to get punished,” “to experience trouble.”

遭受

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xơi/

xơi: ăn (informal); to eat (formal). Trạng từ/động từ (thông tục) dùng trong miền Nam để chỉ hành động ăn hoặc hưởng thụ, thường mang nghĩa giản dị như “ăn, nhậu, dùng” trong ngữ cảnh đời thường. Động từ chỉ hành vi ăn uống, thưởng thức món ăn hoặc tận hưởng thứ gì đó. Dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng; dùng “ăn” hoặc “to eat” khi cần trang trọng.

xơi: ăn (informal); to eat (formal). Trạng từ/động từ (thông tục) dùng trong miền Nam để chỉ hành động ăn hoặc hưởng thụ, thường mang nghĩa giản dị như “ăn, nhậu, dùng” trong ngữ cảnh đời thường. Động từ chỉ hành vi ăn uống, thưởng thức món ăn hoặc tận hưởng thứ gì đó. Dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng; dùng “ăn” hoặc “to eat” khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.