ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xởi lởi trong tiếng Anh

Xởi lởi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xởi lởi(Tính từ)

01

Có thái độ cởi mở, dễ tiếp xúc, dễ hoà đồng với người khác

Friendly and easygoing; open and approachable — someone who is warm, sociable, and easy to get along with.

友好和蔼,容易接近的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rộng rãi, tốt bụng

Generous, warm-hearted — willing to give or share; kind and open-handed

慷慨大方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xởi lởi/

xởi lởi — (informal) generous, openhanded. Tính từ. Tính từ miêu tả người rộng rãi, thoải mái trong cho, giúp đỡ hoặc giao tiếp; thường chỉ thái độ dễ gần, không khách sáo. Dùng trong giao tiếp thân mật khi khen người hay chia sẻ hoặc có cách cư xử thoải mái; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự hơn như “rộng lượng” (formal).

xởi lởi — (informal) generous, openhanded. Tính từ. Tính từ miêu tả người rộng rãi, thoải mái trong cho, giúp đỡ hoặc giao tiếp; thường chỉ thái độ dễ gần, không khách sáo. Dùng trong giao tiếp thân mật khi khen người hay chia sẻ hoặc có cách cư xử thoải mái; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự hơn như “rộng lượng” (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.