Xởi lởi

Xởi lởi(Tính từ)
Có thái độ cởi mở, dễ tiếp xúc, dễ hoà đồng với người khác
Friendly and easygoing; open and approachable — someone who is warm, sociable, and easy to get along with.
友好和蔼,容易接近的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rộng rãi, tốt bụng
Generous, warm-hearted — willing to give or share; kind and open-handed
慷慨大方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xởi lởi — (informal) generous, openhanded. Tính từ. Tính từ miêu tả người rộng rãi, thoải mái trong cho, giúp đỡ hoặc giao tiếp; thường chỉ thái độ dễ gần, không khách sáo. Dùng trong giao tiếp thân mật khi khen người hay chia sẻ hoặc có cách cư xử thoải mái; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự hơn như “rộng lượng” (formal).
xởi lởi — (informal) generous, openhanded. Tính từ. Tính từ miêu tả người rộng rãi, thoải mái trong cho, giúp đỡ hoặc giao tiếp; thường chỉ thái độ dễ gần, không khách sáo. Dùng trong giao tiếp thân mật khi khen người hay chia sẻ hoặc có cách cư xử thoải mái; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự hơn như “rộng lượng” (formal).
