ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xôi thịt trong tiếng Anh

Xôi thịt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xôi thịt(Tính từ)

01

Tham lam, chỉ thích chè chén, hưởng thụ

Greedy for pleasure; self-indulgent — someone who enjoys food, drink, and comfort, often putting enjoyment above principle (e.g., a person who only cares about eating, drinking, and having a good time).

贪图享乐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xôi thịt/

xôi thịt — sticky rice with pork (formal) / no informal equivalent — danh từ. Xôi thịt là món ăn gồm xôi nếp dẻo kết hợp với thịt lợn (thường là thịt kho, mỡ hành hoặc thịt xá xíu) ăn kèm gia vị; phổ biến ở bữa sáng và cỗ. Dùng từ formal khi mô tả thực đơn, văn viết; không có dạng thân mật riêng, trong giao tiếp hàng ngày vẫn gọi nguyên như vậy.

xôi thịt — sticky rice with pork (formal) / no informal equivalent — danh từ. Xôi thịt là món ăn gồm xôi nếp dẻo kết hợp với thịt lợn (thường là thịt kho, mỡ hành hoặc thịt xá xíu) ăn kèm gia vị; phổ biến ở bữa sáng và cỗ. Dùng từ formal khi mô tả thực đơn, văn viết; không có dạng thân mật riêng, trong giao tiếp hàng ngày vẫn gọi nguyên như vậy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.