Xôi thịt

Xôi thịt(Tính từ)
Tham lam, chỉ thích chè chén, hưởng thụ
Greedy for pleasure; self-indulgent — someone who enjoys food, drink, and comfort, often putting enjoyment above principle (e.g., a person who only cares about eating, drinking, and having a good time).
贪图享乐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xôi thịt — sticky rice with pork (formal) / no informal equivalent — danh từ. Xôi thịt là món ăn gồm xôi nếp dẻo kết hợp với thịt lợn (thường là thịt kho, mỡ hành hoặc thịt xá xíu) ăn kèm gia vị; phổ biến ở bữa sáng và cỗ. Dùng từ formal khi mô tả thực đơn, văn viết; không có dạng thân mật riêng, trong giao tiếp hàng ngày vẫn gọi nguyên như vậy.
xôi thịt — sticky rice with pork (formal) / no informal equivalent — danh từ. Xôi thịt là món ăn gồm xôi nếp dẻo kết hợp với thịt lợn (thường là thịt kho, mỡ hành hoặc thịt xá xíu) ăn kèm gia vị; phổ biến ở bữa sáng và cỗ. Dùng từ formal khi mô tả thực đơn, văn viết; không có dạng thân mật riêng, trong giao tiếp hàng ngày vẫn gọi nguyên như vậy.
