Xôn xao

Xôn xao(Tính từ)
Từ gợi tả những âm thanh, tiếng động rộn lên từ nhiều phía xen lẫn nhau
Bustling; describing many noises or sounds coming from different directions mixed together — a noisy, lively, chattering sound
嘈杂,热闹的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xôn xao(Động từ)
Rộn lên đây đó những lời bàn tán
To buzz or be abuzz with talk; to be filled with excited gossip or chatter
喧闹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rung động, xao xuyến trong lòng
To feel a fluttering or excited stirring in the heart; to be emotionally stirred or moved (often with romantic or nervous excitement)
心动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xôn xao — tiếng Anh (formal): agitated, excited; (informal): buzzed, stirred. Từ loại: tính từ/động từ trạng thái. Định nghĩa ngắn: diễn tả tình trạng náo động, ồn ào hoặc cảm xúc bồn chồn, háo hức trong một nhóm người hoặc nơi chốn. Hướng dùng: dùng dạng formal khi mô tả báo cáo, mô tả trạng thái chung; dạng informal phù hợp nói chuyện hàng ngày, truyền miệng về tin tức, dư luận hoặc cảm xúc phấn khích.
xôn xao — tiếng Anh (formal): agitated, excited; (informal): buzzed, stirred. Từ loại: tính từ/động từ trạng thái. Định nghĩa ngắn: diễn tả tình trạng náo động, ồn ào hoặc cảm xúc bồn chồn, háo hức trong một nhóm người hoặc nơi chốn. Hướng dùng: dùng dạng formal khi mô tả báo cáo, mô tả trạng thái chung; dạng informal phù hợp nói chuyện hàng ngày, truyền miệng về tin tức, dư luận hoặc cảm xúc phấn khích.
