ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xôn xao trong tiếng Anh

Xôn xao

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xôn xao(Tính từ)

01

Từ gợi tả những âm thanh, tiếng động rộn lên từ nhiều phía xen lẫn nhau

Bustling; describing many noises or sounds coming from different directions mixed together — a noisy, lively, chattering sound

嘈杂,热闹的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xôn xao(Động từ)

01

Rộn lên đây đó những lời bàn tán

To buzz or be abuzz with talk; to be filled with excited gossip or chatter

喧闹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rung động, xao xuyến trong lòng

To feel a fluttering or excited stirring in the heart; to be emotionally stirred or moved (often with romantic or nervous excitement)

心动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xôn xao/

xôn xao — tiếng Anh (formal): agitated, excited; (informal): buzzed, stirred. Từ loại: tính từ/động từ trạng thái. Định nghĩa ngắn: diễn tả tình trạng náo động, ồn ào hoặc cảm xúc bồn chồn, háo hức trong một nhóm người hoặc nơi chốn. Hướng dùng: dùng dạng formal khi mô tả báo cáo, mô tả trạng thái chung; dạng informal phù hợp nói chuyện hàng ngày, truyền miệng về tin tức, dư luận hoặc cảm xúc phấn khích.

xôn xao — tiếng Anh (formal): agitated, excited; (informal): buzzed, stirred. Từ loại: tính từ/động từ trạng thái. Định nghĩa ngắn: diễn tả tình trạng náo động, ồn ào hoặc cảm xúc bồn chồn, háo hức trong một nhóm người hoặc nơi chốn. Hướng dùng: dùng dạng formal khi mô tả báo cáo, mô tả trạng thái chung; dạng informal phù hợp nói chuyện hàng ngày, truyền miệng về tin tức, dư luận hoặc cảm xúc phấn khích.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.