Xông nhà

Xông nhà(Động từ)
Xông đất.
To be the first person to visit someone’s home in the new year (to bring good luck) — “to do the first-visit/new-year house-call” (also: to perform the traditional New Year house blessing)
过年拜访
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xông nhà: (formal) fumigate/steam a house; (informal) clear/cleanse the home. Động từ ghép: chỉ hành động dùng khói, hơi thơm hoặc hơi nước để làm sạch, khử trùng hoặc xua đuổi tà khí trong nhà. Nghĩa phổ biến là khử mùi, diệt khuẩn và tạo không khí trong lành. Dùng dạng trang trọng khi nói về khử trùng y tế hoặc dịch vụ, dùng dạng thân mật khi nói về phong tục, lễ tết hoặc vệ sinh gia đình hàng ngày.
xông nhà: (formal) fumigate/steam a house; (informal) clear/cleanse the home. Động từ ghép: chỉ hành động dùng khói, hơi thơm hoặc hơi nước để làm sạch, khử trùng hoặc xua đuổi tà khí trong nhà. Nghĩa phổ biến là khử mùi, diệt khuẩn và tạo không khí trong lành. Dùng dạng trang trọng khi nói về khử trùng y tế hoặc dịch vụ, dùng dạng thân mật khi nói về phong tục, lễ tết hoặc vệ sinh gia đình hàng ngày.
