Xông xáo

Xông xáo(Động từ)
Xông vào bất cứ đâu, bất chấp khó khăn nguy hiểm
To barge in or rush into places without hesitation, ignoring danger or difficulty; to be bold and enter recklessly
大胆冲进
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xông xáo(Tính từ)
Hăng hái trong mọi hoạt động, bất chấp trở ngại, khó khăn
Energetic and eager to take action; willing to jump in and tackle tasks despite obstacles or difficulties
充满活力,勇于行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: (formal) proactive; (informal) energetic. Từ loại: tính từ (miêu tả tính cách) hoặc cụm từ mô tả hành động. Định nghĩa ngắn: chỉ người chủ động, nhiệt tình, tích cực tham gia và giải quyết việc nhanh chóng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc phê bình chuyên nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khen ngợi bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
English: (formal) proactive; (informal) energetic. Từ loại: tính từ (miêu tả tính cách) hoặc cụm từ mô tả hành động. Định nghĩa ngắn: chỉ người chủ động, nhiệt tình, tích cực tham gia và giải quyết việc nhanh chóng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc phê bình chuyên nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khen ngợi bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
