ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xông xênh trong tiếng Anh

Xông xênh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xông xênh(Tính từ)

01

Có nhiều tiền và có thể chi tiêu thoải mái, không bị gò bó, hạn chế

Well-off; having plenty of money and able to spend freely without tight limits

富裕

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xông xênh/

xông xênh — (formal) lavish, extravagant; (informal) showy. Tính từ miêu tả phong cách, chi tiêu hoặc trang trí rất hào nhoáng, tiêu tiền phóng khoáng hơn bình thường. Dùng từ này khi nói về bữa tiệc, quần áo hoặc lối sống giàu có, thích khoe; dùng dạng formal khi mô tả văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự, còn informal phù hợp cho trao đổi thân mật, nói chuyện thường ngày.

xông xênh — (formal) lavish, extravagant; (informal) showy. Tính từ miêu tả phong cách, chi tiêu hoặc trang trí rất hào nhoáng, tiêu tiền phóng khoáng hơn bình thường. Dùng từ này khi nói về bữa tiệc, quần áo hoặc lối sống giàu có, thích khoe; dùng dạng formal khi mô tả văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự, còn informal phù hợp cho trao đổi thân mật, nói chuyện thường ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.