ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xớt trong tiếng Anh

Xớt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xớt(Động từ)

01

Xem sướt

To glance at or peek (briefly look at something)

瞥

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xớt/

xớt — English: (informal) to slice, to cut thinly. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động cắt lát mỏng hoặc chia phần bằng dao hoặc vật sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chủ yếu trong lời nói thân mật, đời thường khi nói về việc cắt thức ăn hoặc phân chia nhanh; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “cắt”, “thái” trong trường hợp cần lịch sự hoặc chuyên môn.

xớt — English: (informal) to slice, to cut thinly. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động cắt lát mỏng hoặc chia phần bằng dao hoặc vật sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chủ yếu trong lời nói thân mật, đời thường khi nói về việc cắt thức ăn hoặc phân chia nhanh; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “cắt”, “thái” trong trường hợp cần lịch sự hoặc chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.