Xớt

Xớt(Động từ)
Xem sướt
To glance at or peek (briefly look at something)
瞥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xớt — English: (informal) to slice, to cut thinly. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động cắt lát mỏng hoặc chia phần bằng dao hoặc vật sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chủ yếu trong lời nói thân mật, đời thường khi nói về việc cắt thức ăn hoặc phân chia nhanh; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “cắt”, “thái” trong trường hợp cần lịch sự hoặc chuyên môn.
xớt — English: (informal) to slice, to cut thinly. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động cắt lát mỏng hoặc chia phần bằng dao hoặc vật sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chủ yếu trong lời nói thân mật, đời thường khi nói về việc cắt thức ăn hoặc phân chia nhanh; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “cắt”, “thái” trong trường hợp cần lịch sự hoặc chuyên môn.
