Xu hào

Xu hào(Danh từ)
Xu hướng, chiều hướng phát triển của một sự việc, hiện tượng trong xã hội hoặc trong tâm lý con người.
Trend; a general direction or tendency in which something (a social phenomenon, behavior, or public opinion) is developing or changing.
趋势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xu hào — English: trend (formal), fashion/tendency (informal). (danh từ) Danh từ chỉ chiều hướng thay đổi hoặc mốt phổ biến trong xã hội, thị trường, thời trang hoặc ý tưởng. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, báo chí, phân tích thị trường; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét mốt hoặc trào lưu nhanh chóng. Thường nhấn vào sự lan tỏa và tính tạm thời của hiện tượng.
xu hào — English: trend (formal), fashion/tendency (informal). (danh từ) Danh từ chỉ chiều hướng thay đổi hoặc mốt phổ biến trong xã hội, thị trường, thời trang hoặc ý tưởng. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, báo chí, phân tích thị trường; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét mốt hoặc trào lưu nhanh chóng. Thường nhấn vào sự lan tỏa và tính tạm thời của hiện tượng.
