Xu hướng

Xu hướng(Danh từ)
Sự thiên về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động
A tendency or leaning toward a particular direction or way of acting; a general trend in behavior or development
倾向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xu hướng — English: trend (formal). danh từ. Danh từ chỉ chiều hướng phát triển hoặc khuynh hướng hành vi, sở thích, thịnh hành trong xã hội, thị trường hoặc tư duy. Dùng trong ngữ cảnh phân tích, báo cáo, nghiên cứu để chỉ thay đổi chung; dùng hình thức trang trọng (trend) khi viết báo cáo, học thuật; có thể dùng đời thường khi nói chuyện nhưng không có từ thông dụng thay thế hoàn toàn casual.
xu hướng — English: trend (formal). danh từ. Danh từ chỉ chiều hướng phát triển hoặc khuynh hướng hành vi, sở thích, thịnh hành trong xã hội, thị trường hoặc tư duy. Dùng trong ngữ cảnh phân tích, báo cáo, nghiên cứu để chỉ thay đổi chung; dùng hình thức trang trọng (trend) khi viết báo cáo, học thuật; có thể dùng đời thường khi nói chuyện nhưng không có từ thông dụng thay thế hoàn toàn casual.
