Xử lí

Xử lí(Động từ)
Làm cho chịu những tác động vật lí, hoá học nhất định để biến đổi hợp mục đích
To treat or process (something) by applying certain physical or chemical actions to change it for a specific purpose
处理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áp dụng những thao tác nhất định để nghiên cứu, sử dụng
To process; to apply specific operations or steps to examine, handle, or use something
处理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem xét và giải quyết về mặt tổ chức một vụ phạm lỗi nào đó
To handle or deal with an offense or wrongdoing by reviewing it and taking organizational or administrative action
处理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xử lí: xử lí (formal: process, handle) (informal: xử) — động từ chỉ hành động giải quyết, xử lý hoặc tiến hành công việc, dữ liệu, sự cố. Định nghĩa ngắn: thao tác để khắc phục, sắp xếp hoặc hoàn tất một vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, hành chính; dùng (informal) “xử” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nói nhanh.
xử lí: xử lí (formal: process, handle) (informal: xử) — động từ chỉ hành động giải quyết, xử lý hoặc tiến hành công việc, dữ liệu, sự cố. Định nghĩa ngắn: thao tác để khắc phục, sắp xếp hoặc hoàn tất một vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, hành chính; dùng (informal) “xử” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nói nhanh.
