ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xử lí trong tiếng Anh

Xử lí

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xử lí(Động từ)

01

Làm cho chịu những tác động vật lí, hoá học nhất định để biến đổi hợp mục đích

To treat or process (something) by applying certain physical or chemical actions to change it for a specific purpose

处理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Áp dụng những thao tác nhất định để nghiên cứu, sử dụng

To process; to apply specific operations or steps to examine, handle, or use something

处理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xem xét và giải quyết về mặt tổ chức một vụ phạm lỗi nào đó

To handle or deal with an offense or wrongdoing by reviewing it and taking organizational or administrative action

处理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xử lí/

xử lí: xử lí (formal: process, handle) (informal: xử) — động từ chỉ hành động giải quyết, xử lý hoặc tiến hành công việc, dữ liệu, sự cố. Định nghĩa ngắn: thao tác để khắc phục, sắp xếp hoặc hoàn tất một vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, hành chính; dùng (informal) “xử” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nói nhanh.

xử lí: xử lí (formal: process, handle) (informal: xử) — động từ chỉ hành động giải quyết, xử lý hoặc tiến hành công việc, dữ liệu, sự cố. Định nghĩa ngắn: thao tác để khắc phục, sắp xếp hoặc hoàn tất một vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, hành chính; dùng (informal) “xử” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nói nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.