ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xử lý trong tiếng Anh

Xử lý

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xử lý(Động từ)

01

Xem xử lí

To handle; to deal with (a problem, task, or situation)

处理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xử lý/

xử lý — xử lý (formal), xử (informal). Động từ: động từ chỉ hành động giải quyết, xử trí hoặc tiến hành công việc, vấn đề hoặc dữ liệu. Nghĩa chính: thực hiện các bước để giải quyết hoặc quản lý một vấn đề, thông tin hay tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, công sở hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật.

xử lý — xử lý (formal), xử (informal). Động từ: động từ chỉ hành động giải quyết, xử trí hoặc tiến hành công việc, vấn đề hoặc dữ liệu. Nghĩa chính: thực hiện các bước để giải quyết hoặc quản lý một vấn đề, thông tin hay tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, công sở hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.