Xử lý

Xử lý(Động từ)
Xem xử lí
To handle; to deal with (a problem, task, or situation)
处理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xử lý — xử lý (formal), xử (informal). Động từ: động từ chỉ hành động giải quyết, xử trí hoặc tiến hành công việc, vấn đề hoặc dữ liệu. Nghĩa chính: thực hiện các bước để giải quyết hoặc quản lý một vấn đề, thông tin hay tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, công sở hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật.
xử lý — xử lý (formal), xử (informal). Động từ: động từ chỉ hành động giải quyết, xử trí hoặc tiến hành công việc, vấn đề hoặc dữ liệu. Nghĩa chính: thực hiện các bước để giải quyết hoặc quản lý một vấn đề, thông tin hay tình huống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, công sở hoặc kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật.
