Xứ sở thần tiên

Xứ sở thần tiên(Danh từ)
Nơi hoặc đất nước trong truyền thuyết hay tưởng tượng, nơi có những điều kỳ diệu, phép màu, thường được xem như thế giới mơ ước hoặc đảo ngọc của trẻ thơ.
A fairyland; a magical or imaginary land full of wonders and miracles, often thought of as a dream world or a child’s paradise
仙境
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fairyland; (informal) wonderland — danh từ ghép. Xứ sở thần tiên chỉ một nơi tưởng tượng hoặc lý tưởng, tràn ngập điều kỳ diệu, phi thực và hạnh phúc. Dùng khi miêu tả vùng đất cổ tích, câu chuyện tưởng tượng hoặc tình huống lý tưởng hóa; dùng hình thức chính thức trong văn viết, nghiên cứu văn hóa, và dạng thân mật khi kể chuyện, trò chuyện hàng ngày hoặc marketing hướng tới cảm xúc.
(formal) fairyland; (informal) wonderland — danh từ ghép. Xứ sở thần tiên chỉ một nơi tưởng tượng hoặc lý tưởng, tràn ngập điều kỳ diệu, phi thực và hạnh phúc. Dùng khi miêu tả vùng đất cổ tích, câu chuyện tưởng tượng hoặc tình huống lý tưởng hóa; dùng hình thức chính thức trong văn viết, nghiên cứu văn hóa, và dạng thân mật khi kể chuyện, trò chuyện hàng ngày hoặc marketing hướng tới cảm xúc.
