Xuất ngoại

Xuất ngoại(Động từ)
Đi ra nước ngoài
To go abroad; to travel or leave the country
出国
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xuất ngoại — (formal: go abroad) (informal: go overseas) — động từ chỉ hành động rời nước mình để sang nước khác, thường vì du lịch, công tác hoặc học tập. Nghĩa chính là “đi ra nước ngoài”. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ, báo chí; dùng (informal) trong đối thoại thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày với bạn bè và gia đình.
xuất ngoại — (formal: go abroad) (informal: go overseas) — động từ chỉ hành động rời nước mình để sang nước khác, thường vì du lịch, công tác hoặc học tập. Nghĩa chính là “đi ra nước ngoài”. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ, báo chí; dùng (informal) trong đối thoại thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày với bạn bè và gia đình.
