ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xuất ngoại trong tiếng Anh

Xuất ngoại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xuất ngoại(Động từ)

01

Đi ra nước ngoài

To go abroad; to travel or leave the country

出国

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xuất ngoại/

xuất ngoại — (formal: go abroad) (informal: go overseas) — động từ chỉ hành động rời nước mình để sang nước khác, thường vì du lịch, công tác hoặc học tập. Nghĩa chính là “đi ra nước ngoài”. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ, báo chí; dùng (informal) trong đối thoại thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày với bạn bè và gia đình.

xuất ngoại — (formal: go abroad) (informal: go overseas) — động từ chỉ hành động rời nước mình để sang nước khác, thường vì du lịch, công tác hoặc học tập. Nghĩa chính là “đi ra nước ngoài”. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ, báo chí; dùng (informal) trong đối thoại thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày với bạn bè và gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.