Xuất nhập cảnh

Xuất nhập cảnh(Động từ)
Xuất cảnh và nhập cảnh [nói gộp]
To exit and enter a country (to go through exit and entry procedures); to go through immigration control when leaving and returning to a country
出入境
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xuất nhập cảnh — English: (formal) immigration control / border control; (informal) crossing borders. Danh từ: chỉ thủ tục và hoạt động quản lý người rời hoặc vào một quốc gia. Định nghĩa ngắn: quá trình kiểm tra hộ chiếu, visa và giấy tờ khi ra/vào lãnh thổ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn bản pháp lý hoặc hành chính; dạng thông dụng, ngắn gọn khi nói chuyện hàng ngày.
xuất nhập cảnh — English: (formal) immigration control / border control; (informal) crossing borders. Danh từ: chỉ thủ tục và hoạt động quản lý người rời hoặc vào một quốc gia. Định nghĩa ngắn: quá trình kiểm tra hộ chiếu, visa và giấy tờ khi ra/vào lãnh thổ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn bản pháp lý hoặc hành chính; dạng thông dụng, ngắn gọn khi nói chuyện hàng ngày.
