ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xuất phát trong tiếng Anh

Xuất phát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xuất phát(Động từ)

01

Bắt đầu đi, bắt đầu di động

To depart; to set off (to begin moving or start a journey)

出发

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bắt đầu từ, nảy sinh từ [cái lấy đó làm gốc, làm căn cứ]

To originate from; to start from; to arise from (used to indicate something begins or is based on a particular source)

起源于

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xuất phát/

xuất phát — (formal) depart/start; (informal) set off. Động từ chỉ hành động bắt đầu một chuyến đi, một hoạt động hoặc nguồn gốc từ nơi nào đó. Dùng trong văn viết, báo chí, hướng dẫn giao thông hoặc mô tả nguồn gốc sự việc (formal). Khi giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “bắt đầu” hoặc “khởi hành” tùy mức trang trọng; giữ “xuất phát” khi cần chính xác, trang trọng.

xuất phát — (formal) depart/start; (informal) set off. Động từ chỉ hành động bắt đầu một chuyến đi, một hoạt động hoặc nguồn gốc từ nơi nào đó. Dùng trong văn viết, báo chí, hướng dẫn giao thông hoặc mô tả nguồn gốc sự việc (formal). Khi giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “bắt đầu” hoặc “khởi hành” tùy mức trang trọng; giữ “xuất phát” khi cần chính xác, trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.