Xuất phát

Xuất phát(Động từ)
Bắt đầu đi, bắt đầu di động
To depart; to set off (to begin moving or start a journey)
出发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu từ, nảy sinh từ [cái lấy đó làm gốc, làm căn cứ]
To originate from; to start from; to arise from (used to indicate something begins or is based on a particular source)
起源于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xuất phát — (formal) depart/start; (informal) set off. Động từ chỉ hành động bắt đầu một chuyến đi, một hoạt động hoặc nguồn gốc từ nơi nào đó. Dùng trong văn viết, báo chí, hướng dẫn giao thông hoặc mô tả nguồn gốc sự việc (formal). Khi giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “bắt đầu” hoặc “khởi hành” tùy mức trang trọng; giữ “xuất phát” khi cần chính xác, trang trọng.
xuất phát — (formal) depart/start; (informal) set off. Động từ chỉ hành động bắt đầu một chuyến đi, một hoạt động hoặc nguồn gốc từ nơi nào đó. Dùng trong văn viết, báo chí, hướng dẫn giao thông hoặc mô tả nguồn gốc sự việc (formal). Khi giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “bắt đầu” hoặc “khởi hành” tùy mức trang trọng; giữ “xuất phát” khi cần chính xác, trang trọng.
