ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xuất phát từ trong tiếng Anh

Xuất phát từ

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xuất phát từ(Cụm từ)

01

Bắt đầu từ, lấy điểm khởi đầu từ

To start from, to originate from

起始于,源自

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ đâu đó.

To originate from, to have a source or origin from somewhere.

起源于,来自某处的根源或出处。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xuất phát từ/

"Xuất phát từ" trong tiếng Anh có thể dịch là "originate from" (formal) hoặc "come from" (informal). Đây là cụm động từ diễn tả việc bắt đầu hoặc nguồn gốc của một sự việc, ý tưởng hoặc địa điểm. Thường dùng "originate from" trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, còn "come from" phù hợp hơn khi giao tiếp hàng ngày, thân mật.

"Xuất phát từ" trong tiếng Anh có thể dịch là "originate from" (formal) hoặc "come from" (informal). Đây là cụm động từ diễn tả việc bắt đầu hoặc nguồn gốc của một sự việc, ý tưởng hoặc địa điểm. Thường dùng "originate from" trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, còn "come from" phù hợp hơn khi giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.