Xuất sắc

Xuất sắc(Tính từ)
Đạt được những thành tích nổi bật hơn hẳn mức bình thường
Excellent; achieving results that are noticeably better than average
优秀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xuất sắc — English: excellent (formal), outstanding/awesome (informal). Tính từ: diễn tả phẩm chất hoặc kết quả vượt trội hơn mức bình thường. Định nghĩa ngắn: rất tốt, đạt chất lượng cao hoặc hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, đánh giá chuyên môn; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, khen ngợi bạn bè hoặc đồng nghiệp một cách thân thiện.
xuất sắc — English: excellent (formal), outstanding/awesome (informal). Tính từ: diễn tả phẩm chất hoặc kết quả vượt trội hơn mức bình thường. Định nghĩa ngắn: rất tốt, đạt chất lượng cao hoặc hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, đánh giá chuyên môn; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, khen ngợi bạn bè hoặc đồng nghiệp một cách thân thiện.
