Xúc xắc

Xúc xắc(Danh từ)
Xem súc sắc.
A die (one of a pair of dice) used for rolling; to roll a die
骰子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xúc xắc — (formal) dice, (informal) die; danh từ. Xúc xắc là khối nhỏ hình lập phương có các mặt đánh số dùng để gieo lấy kết quả ngẫu nhiên trong trò chơi hoặc thí nghiệm đơn giản. Dùng từ trang trọng khi mô tả vật dụng hoặc trong văn viết, dùng hình thức thân mật (die) khi nói nhanh, tường thuật game hoặc với bạn bè; tránh nhầm lẫn với các dụng cụ tương tự trong bối cảnh kỹ thuật.
xúc xắc — (formal) dice, (informal) die; danh từ. Xúc xắc là khối nhỏ hình lập phương có các mặt đánh số dùng để gieo lấy kết quả ngẫu nhiên trong trò chơi hoặc thí nghiệm đơn giản. Dùng từ trang trọng khi mô tả vật dụng hoặc trong văn viết, dùng hình thức thân mật (die) khi nói nhanh, tường thuật game hoặc với bạn bè; tránh nhầm lẫn với các dụng cụ tương tự trong bối cảnh kỹ thuật.
