ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xúc xắc trong tiếng Anh

Xúc xắc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xúc xắc(Danh từ)

01

Xem súc sắc.

A die (one of a pair of dice) used for rolling; to roll a die

骰子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xúc xắc/

xúc xắc — (formal) dice, (informal) die; danh từ. Xúc xắc là khối nhỏ hình lập phương có các mặt đánh số dùng để gieo lấy kết quả ngẫu nhiên trong trò chơi hoặc thí nghiệm đơn giản. Dùng từ trang trọng khi mô tả vật dụng hoặc trong văn viết, dùng hình thức thân mật (die) khi nói nhanh, tường thuật game hoặc với bạn bè; tránh nhầm lẫn với các dụng cụ tương tự trong bối cảnh kỹ thuật.

xúc xắc — (formal) dice, (informal) die; danh từ. Xúc xắc là khối nhỏ hình lập phương có các mặt đánh số dùng để gieo lấy kết quả ngẫu nhiên trong trò chơi hoặc thí nghiệm đơn giản. Dùng từ trang trọng khi mô tả vật dụng hoặc trong văn viết, dùng hình thức thân mật (die) khi nói nhanh, tường thuật game hoặc với bạn bè; tránh nhầm lẫn với các dụng cụ tương tự trong bối cảnh kỹ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.