ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xụi lơ trong tiếng Anh

Xụi lơ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xụi lơ(Tính từ)

01

Không buồn cử động.

Motionless; not moving at all

静止的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xụi lơ/

xụi lơ: English translation (formal: turnip) (informal: cổ rụt, ít dùng). Danh từ. Từ chỉ loại rau củ có củ trắng, tròn, thường dùng nấu canh hoặc xào. Dùng từ chính thức “turnip” trong văn viết, nấu ăn, thương mại; các cách nói thông tục hiếm gặp hoặc địa phương có thể dùng khi nói chuyện thân mật về rau củ trong gia đình hoặc chợ quê.

xụi lơ: English translation (formal: turnip) (informal: cổ rụt, ít dùng). Danh từ. Từ chỉ loại rau củ có củ trắng, tròn, thường dùng nấu canh hoặc xào. Dùng từ chính thức “turnip” trong văn viết, nấu ăn, thương mại; các cách nói thông tục hiếm gặp hoặc địa phương có thể dùng khi nói chuyện thân mật về rau củ trong gia đình hoặc chợ quê.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.